Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tăng cường" (1)

tăng cường
Tiếng Anh Động từto strengthen
Từ vựng của tôi
Trường sẽ tăng cường dạy tiếng Anh.
The school will strengthen English teaching.

swap_horiz Từ liên quan "tăng cường" (3)

khu vực tăng cường
phát
Tiếng Anh Danh từstrengthened area
Từ vựng của tôi
tăng cường giao tiếp
Tiếng Anh Cụm từenhance communication
Từ vựng của tôi
Chúng ta cần tăng cường giao tiếp trong nhóm.
We need to strengthen communication in the team.
tăng cường kiểm soát
Tiếng Anh Cụm từtighten control
Từ vựng của tôi
Nước này sẽ tăng cường kiểm soát eo biển.
This country will tighten control over the strait.

format_quote Cụm từ "tăng cường" (16)

Chúng ta cần tăng cường giao tiếp trong nhóm.
We need to strengthen communication in the team.
Trường sẽ tăng cường dạy tiếng Anh.
The school will strengthen English teaching.
Gìn giữ, vun đắp và tăng cường mối quan hệ hữu nghị.
Preserve, cultivate, and strengthen friendly relations.
Hệ thống phòng không của quốc gia đã được tăng cường đáng kể.
The nation's air defense system has been significantly strengthened.
Ngân sách quốc phòng đã được tăng cường.
The national defense budget has been strengthened.
Việc tăng cường quản trị doanh nghiệp là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Strengthening corporate governance is crucial for sustainable development.
Chính sách đa phương hóa quan hệ đối ngoại giúp tăng cường vị thế quốc gia.
The policy of multilateralization of foreign relations helps strengthen national standing.
Hai bên thảo luận về tăng cường và củng cố quan hệ song phương.
The two sides discussed strengthening and consolidating bilateral relations.
Chúng ta cần tăng cường phòng, chống dịch bệnh.
We need to strengthen disease prevention and combat.
Tăng cường tin cậy chính trị là nền tảng hợp tác.
Strengthening political trust is the foundation of cooperation.
Nước này sẽ tăng cường kiểm soát eo biển.
This country will tighten control over the strait.
Tăng cường giao lưu nhân dân là nền tảng của mối quan hệ bền vững.
Strengthening people-to-people exchanges is the foundation of a sustainable relationship.
Tăng cường năng lực làm chủ công nghệ chủ chốt và nâng tỷ lệ nội địa hóa.
Strengthening the capacity to master core technologies and increasing the localization rate.
Chính phủ đã đưa ra chính sách tăng cường năng lực phòng vệ của quốc gia.
The government announced a policy to strengthen the country's defense capabilities.
Kỳ nghỉ hè là cơ hội tốt để trẻ tăng cường vận động.
Summer vacation is a good opportunity for children to increase physical activity.
Chính phủ đang tăng cường các biện pháp chống rửa tiền.
The government is strengthening anti-money laundering measures.